分歧
fēn qí
Nghĩa
- bất đồng
- khác biệt ý kiến
Định nghĩa
指(思想、意见、记载等)不一致;有差别。
Chỉ sự không nhất quán (giữa tư tưởng, ý kiến, ghi chép, v.v.); có sự khác biệt.
Cách dùng
用于指意见、观点、看法等不相同,也可指道路分岔。
Dùng để chỉ ý kiến, quan điểm, cách nhìn nhận không giống nhau, cũng có thể chỉ con đường phân nhánh.
Ví dụ
- 1 他们之间产生了分歧。 (Giữa họ đã nảy sinh sự bất đồng.)
- 2 在这个问题上,我们的意见有分歧。 (Về vấn đề này, ý kiến của chúng tôi có sự khác biệt.)
- 3 两人因观点分歧而争论不休。 (Hai người tranh cãi không ngừng vì quan điểm khác biệt.)
- 4 消除分歧需要双方共同努力。 (Để xóa bỏ bất đồng cần cả hai bên cùng nỗ lực.)
- 5 道路在这里出现了分歧。 (Con đường ở đây chia thành nhiều nhánh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản