Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 分歧

分歧

fēn qí

HSK 7–9

Nghĩa

  • bất đồng
  • khác biệt ý kiến

Định nghĩa

指(思想、意见、记载等)不一致;有差别。

Chỉ sự không nhất quán (giữa tư tưởng, ý kiến, ghi chép, v.v.); có sự khác biệt.

Cách dùng

用于指意见、观点、看法等不相同,也可指道路分岔。

Dùng để chỉ ý kiến, quan điểm, cách nhìn nhận không giống nhau, cũng có thể chỉ con đường phân nhánh.

Ví dụ

  • 1 他们之间产生了分歧。 (Giữa họ đã nảy sinh sự bất đồng.)
  • 2 在这个问题上,我们的意见有分歧。 (Về vấn đề này, ý kiến của chúng tôi có sự khác biệt.)
  • 3 两人因观点分歧而争论不休。 (Hai người tranh cãi không ngừng vì quan điểm khác biệt.)
  • 4 消除分歧需要双方共同努力。 (Để xóa bỏ bất đồng cần cả hai bên cùng nỗ lực.)
  • 5 道路在这里出现了分歧。 (Con đường ở đây chia thành nhiều nhánh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản