分离
fēn lí
Nghĩa
- tách ra
- chia lìa
Định nghĩa
分离指事物分开、不再在一起,或者人与人之间的离别、分开。也可以指将混合的物质分开。
分离 có nghĩa là các vật thể tách rời, không còn ở cùng nhau, hoặc sự chia ly, rời xa giữa con người. Cũng có thể chỉ việc tách các chất hỗn hợp.
Cách dùng
作动词,常用于表示人物、物体的分开或隔开,也可以指抽象关系的断裂。在科技领域还有“提取、分开”的意义。
Dùng như động từ, thường để chỉ sự chia tay hoặc tách rời giữa người và vật, cũng có thể chỉ sự đứt gãy của mối quan hệ trừu tượng. Trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật, còn có nghĩa là 'tách chiết, tách rời'.
Ví dụ
- 1 他们分离了十年,终于又见面了。 (Họ đã xa nhau mười năm, cuối cùng lại gặp nhau.)
- 2 这两种物质需要分离才能使用。 (Hai loại chất này cần được tách ra mới có thể sử dụng.)
- 3 长期的分离让他们的感情变淡了。 (Sự xa cách lâu ngày khiến tình cảm của họ trở nên nhạt nhòa.)
- 4 孩子上幼儿园时会产生分离焦虑。 (Trẻ em khi đi nhà trẻ thường có lo lắng về sự xa cách.)
- 5 分离是人生中不可避免的经历。 (Sự chia ly là một trải nghiệm không thể tránh khỏi trong cuộc đời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản