Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 分类

分类

fēn lèi

HSK 5

Nghĩa

  • phân loại

Định nghĩa

把事物按照某种特征或标准进行归类。

Phân chia sự vật theo một đặc điểm hoặc tiêu chuẩn nào đó thành các loại.

Cách dùng

作动词或名词,常用于表示将事物分成不同类别。

Dùng như động từ hoặc danh từ, thường để chỉ việc chia sự vật thành các loại khác nhau.

Ví dụ

  • 1 这些书需要分类整理。 (Những cuốn sách này cần được phân loại, sắp xếp.)
  • 2 垃圾要分类投放。 (Rác thải cần được phân loại khi vứt.)
  • 3 这份文件按日期分类存放。 (Hồ sơ này được xếp loại theo ngày.)
  • 4 老师让我们对动物进行分类。 (Cô giáo yêu cầu chúng tôi phân loại động vật.)
  • 5 分类是科学研究的重要方法。 (Phân loại là một phương pháp quan trọng trong nghiên cứu khoa học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản