Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 分红

分红

fēn hóng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chia lợi nhuận
  • cổ tức

Định nghĩa

分红指企业或公司将其利润的一部分按股份或比例分配给股东或成员的行为。也可指年终奖励或利润分享。

Chia cổ tức hoặc chia lợi nhuận là hành động doanh nghiệp hoặc công ty phân phối một phần lợi nhuận cho cổ đông hoặc thành viên theo tỷ lệ cổ phần. Cũng có thể chỉ khoản thưởng cuối năm hoặc chia sẻ lợi nhuận.

Cách dùng

分红”是一个动宾短语,常用于商业语境。可以用作动词,表示分配利润;也可以用作名词,指分配的利润或股息。常见搭配有“给股东分红”、“按比例分红”、“年底分红”等。

分红” là một cụm động-tân ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh. Có thể dùng như động từ, biểu thị việc phân phối lợi nhuận; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ khoản lợi nhuận hoặc cổ tức được phân phối. Các kết hợp phổ biến: “chia cổ tức cho cổ đông”, “chia theo tỷ lệ”, “chia cuối năm” v.v.

Ví dụ

  • 1 公司每年都会给股东分红。 (Công ty mỗi năm đều chia cổ tức cho cổ đông.)
  • 2 这家企业今年分红分得很多。 (Doanh nghiệp này năm nay chia cổ tức rất nhiều.)
  • 3 我买了一些股票,年底就可以分红了。 (Tôi mua một ít cổ phiếu, cuối năm có thể nhận cổ tức.)
  • 4 员工们都很期待年底的分红。 (Các nhân viên đều rất mong chờ khoản chia lợi nhuận cuối năm.)
  • 5 分红之前,公司要先公布财务报表。 (Trước khi chia cổ tức, công ty phải công bố báo cáo tài chính trước.)
  • 6 这次分红是按照持股比例来分配的。 (Lần chia cổ tức này được phân phối theo tỷ lệ cổ phần nắm giữ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản