Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 分级

分级

fēn jí

HSK 6

Nghĩa

  • phân cấp
  • xếp hạng

Định nghĩa

把事物按等级或级别进行分类。

Phân loại sự vật theo cấp bậc hoặc trình độ.

Cách dùng

用于表示将人或事物按照标准划分为不同的级别或类别,常见于教育、影视、医疗等领域。

Được dùng để biểu thị việc chia người hoặc sự vật thành các cấp độ hoặc loại khác nhau theo tiêu chuẩn, thường gặp trong các lĩnh vực giáo dục, phim ảnh, y tế, v.v.

Ví dụ

  • 1 这部电影被分级为R级,不适合儿童观看。 (Bộ phim này được phân hạng cấp R, không thích hợp cho trẻ em xem.)
  • 2 学校根据学生的英语水平进行分级教学。 (Nhà trường tiến hành giảng dạy phân cấp dựa theo trình độ tiếng Anh của học sinh.)
  • 3 这个软件可以对数据进行自动分级处理。 (Phần mềm này có thể tự động phân cấp xử lý dữ liệu.)
  • 4 医生的职称需要经过严格的评审和分级。 (Chức danh bác sĩ cần trải qua đánh giá và phân cấp nghiêm ngặt.)
  • 5 农产品的质量分级有助于消费者选择。 (Phân loại chất lượng nông sản giúp người tiêu dùng lựa chọn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản