Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 分裂

分裂

fēn liè

HSK 7–9

Nghĩa

  • chia rẽ
  • phân tách

Định nghĩa

指事物破裂、分开;也指组织或团体内部发生对立、不统一。

Sự chia tách, phân rẽ; cũng dùng để chỉ sự đối lập, không thống nhất trong nội bộ tổ chức hay đoàn thể.

Cách dùng

分裂可以作动词,表示使整体分开;也可以作名词,表示分裂的状态或行为。

"分裂" có thể làm động từ, biểu thị việc làm cho tổng thể tách rời; cũng có thể làm danh từ, biểu thị trạng thái hoặc hành vi chia rẽ.

Ví dụ

  • 1 这个政党内部出现了分裂。 (Đảng này đã xuất hiện sự chia rẽ nội bộ.)
  • 2 任何企图分裂国家的行为都是不被允许的。 (Bất kỳ hành vi nào có ý đồ chia rẽ đất nước đều không được cho phép.)
  • 3 细胞分裂是生物体生长的基础。 (Sự phân chia tế bào là cơ sở của sự sinh trưởng của sinh vật.)
  • 4 他们因为意见不合而分裂成两个派别。 (Họ vì bất đồng ý kiến mà chia rẽ thành hai phái.)
  • 5 这个家族因为财产问题分裂了。 (Gia đình này vì vấn đề tài sản mà tan rã.)
  • 6 分裂势力试图破坏我们的团结。 (Thế lực chia rẽ đang tìm cách phá hoại sự đoàn kết của chúng ta.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản