Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 分解

分解

fēn jiě

HSK 7–9

Nghĩa

  • phân giải
  • phân hủy

Định nghĩa

指一个整体分成各个组成部分,或使某种物质分解为更简单的成分。也用于数学(分解因式)、物理(力的分解)、化学(物质分解)等领域。

Chỉ việc một tổng thể được tách thành các bộ phận cấu thành, hoặc làm cho một chất nào đó phân giải thành các thành phần đơn giản hơn. Cũng được dùng trong toán học (phân tích nhân tử), vật lý (phân tích lực), hóa học (phân giải chất), v.v.

Cách dùng

常用于化学(物质的分解)、数学(分解因式)、物理(力的分解)、计算机(任务分解),也可表示对问题的拆解和分析。

Thường dùng trong hóa học (phân giải chất), toán học (phân tích nhân tử), vật lý (phân tích lực), tin học (chia nhỏ nhiệm vụ), và cũng có thể biểu thị việc chia nhỏ và phân tích vấn đề.

Ví dụ

  • 1 水可以分解成氢气和氧气。 (Nước có thể phân giải thành khí hydro và khí oxy.)
  • 2 这个数学题需要分解因式。 (Bài toán này cần phân tích thành nhân tử.)
  • 3 我们的任务是把这个问题分解成几个小问题。 (Nhiệm vụ của chúng ta là chia nhỏ vấn đề này thành nhiều vấn đề nhỏ.)
  • 4 细菌可以分解有机物。 (Vi khuẩn có thể phân giải chất hữu cơ.)
  • 5 在物理课上,我们学习力的分解。 (Trong giờ vật lý, chúng ta học về phân tích lực.)
  • 6 他们尝试分解这个复杂的矛盾。 (Họ cố gắng phân tích/gỡ rối mâu thuẫn phức tạp này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản