分辨
fēn biàn
Nghĩa
- phân biệt
- nhận rõ
Định nghĩa
分辨指区分、辨别不同的事物或概念;也指为澄清事实而进行辩解。
分辨 là phân biệt, nhận biết các sự vật hoặc khái niệm khác nhau; cũng chỉ việc biện bạch để làm rõ sự thật.
Cách dùng
分辨通常用作动词,后面可接名词,如“是非”、“真假”、“方向”等。它强调的是通过观察、思考来区分不同的对象。另外,在口语和书面语中,也常用于表示为自己辩解的行为。使用时注意与“分辩”区分,“分辩”更强调辩解,而“分辨”更强调区分识别。
分辨 thường được dùng như động từ, sau nó có thể kèm danh từ như 'phải trái', 'thật giả', 'phương hướng'... Nó nhấn mạnh việc phân biệt các đối tượng khác nhau thông qua quan sát, suy nghĩ. Ngoài ra, trong khẩu ngữ và văn viết, cũng dùng để chỉ việc biện bạch cho bản thân. Khi dùng chú ý phân biệt với '分辩' (biện bạch) — '分辨' nhấn mạnh phân biệt nhận biết.
Ví dụ
- 1 在黑暗中,我很难分辨物体的形状。 (Trong bóng tối, tôi rất khó phân biệt hình dạng của các vật thể.)
- 2 我们要学会分辨善恶是非。 (Chúng ta cần học cách phân biệt thiện ác đúng sai.)
- 3 他能分辨出不同品牌的咖啡味道。 (Anh ấy có thể phân biệt hương vị cà phê của các thương hiệu khác nhau.)
- 4 面对别人的批评,他不想多作分辨。 (Đối mặt với lời phê bình của người khác, anh ấy không muốn biện bạch nhiều.)
- 5 这两个词的意思很接近,不容易分辨。 (Ý nghĩa của hai từ này rất gần nhau, không dễ phân biệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản