分配
fēn pèi
Nghĩa
- phân phối
- phân công
Định nghĩa
分配指按一定标准或规定把东西分给相关的人或单位,也指安排任务或资源。
Phân phối nghĩa là chia đồ vật cho người hoặc đơn vị liên quan theo tiêu chuẩn hoặc quy định nhất định, cũng chỉ việc sắp xếp nhiệm vụ hoặc nguồn lực.
Cách dùng
分配常用于分配资源、任务、收入等,强调按计划或规则进行分配。
"分配" thường dùng để phân bổ tài nguyên, nhiệm vụ, thu nhập, nhấn mạnh việc phân chia theo kế hoạch hoặc quy tắc.
Ví dụ
- 1 公司把年终奖分配给了每个员工。 (Công ty đã phân phối tiền thưởng cuối năm cho mỗi nhân viên.)
- 2 老师给学生们分配了小组作业。 (Giáo viên đã phân công bài tập nhóm cho các học sinh.)
- 3 政府正在合理分配水资源。 (Chính phủ đang phân bổ hợp lý tài nguyên nước.)
- 4 我们需要先分配任务,再开始工作。 (Chúng ta cần phân công nhiệm vụ trước, sau đó mới bắt đầu làm việc.)
- 5 电脑会自动分配IP地址给每台设备。 (Máy tính sẽ tự động cấp phát địa chỉ IP cho mỗi thiết bị.)
- 6 这次资源的分配非常公平。 (Việc phân bổ tài nguyên lần này rất công bằng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.