分量
fèn liang
Nghĩa
- trọng lượng
- sức nặng
Định nghĩa
指事物的轻重、多少;也比喻言语、行为的分量或重要性。
Chỉ sự nặng nhẹ, nhiều ít của sự vật; cũng ví von về tầm quan trọng của lời nói, hành vi.
Cách dùng
常用于衡量实际重量或数量,也可用于抽象意义,表示某事物在人们心中的地位或影响。
Thường dùng để đo lường trọng lượng hoặc số lượng thực tế, cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, biểu thị địa vị hoặc ảnh hưởng của sự vật trong lòng người.
Ví dụ
- 1 这个包裹的分量很重。 (Gói hàng này rất nặng.)
- 2 他的话很有分量。 (Lời nói của anh ấy rất có sức nặng.)
- 3 你要自己掂量一下分量。 (Bạn cần tự cân nhắc xem mức độ nặng nhẹ như thế nào.)
- 4 这道菜的分量足够三个人吃。 (Khẩu phần món ăn này đủ cho ba người ăn.)
- 5 在领导面前,他的意见很有分量。 (Trước mặt lãnh đạo, ý kiến của anh ấy rất có trọng lượng.)
- 6 这份报告的分量不轻。 (Bản báo cáo này có tầm quan trọng không nhỏ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản