切
qiē
Nghĩa
- cắt
- thái
Định nghĩa
「切」有两个读音:读 qiē 时,意为用刀切割;读 qiè 时,表示贴近、急切、切实等意义,也用于「一切」表示全部。
「切」 có hai cách đọc: khi đọc qiē, nghĩa là dùng dao cắt; khi đọc qiè, biểu thị ý gần gũi, khẩn thiết, thiết thực, cũng dùng trong 「一切」 nghĩa là tất cả.
Cách dùng
当「切」读 qiē 时,是动词,常带宾语,如:切菜、切肉、切西瓜。当「切」读 qiè 时,多见于书面语或固定搭配,如:急切、密切、切实、一切、切身体会。注意区分读音。
Khi 「切」 đọc qiē, là động từ, thường có tân ngữ, như: cắt rau, cắt thịt, cắt dưa hấu. Khi 「切」 đọc qiè, thường thấy trong văn viết hoặc cụm từ cố định, như: khẩn thiết, mật thiết, thiết thực, tất cả, tự mình trải nghiệm. Chú ý phân biệt cách đọc.
Ví dụ
- 1 妈妈在厨房切菜。(Mẹ đang cắt rau trong bếp.)
- 2 他把西瓜切成两半。(Anh ấy cắt quả dưa hấu thành hai nửa.)
- 3 这件事很迫切。(Việc này rất cấp thiết.)
- 4 我们应该密切注意天气变化。(Chúng ta nên chú ý chặt chẽ đến sự thay đổi thời tiết.)
- 5 一切都会好起来的。(Mọi thứ sẽ tốt đẹp lên thôi.)
- 6 切身体会到这句话的含义。(Tự mình trải nghiệm ý nghĩa của câu nói này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.