Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

qiē

HSK 5

Nghĩa

  • cắt
  • thái

Định nghĩa

用刀把物品分成若干部分;符合,贴近;紧急,迫切;务必,一定。

To cut with a knife; to be close to; urgent; must, certain.

Cách dùng

常用于表示割动作(如菜),或表示关系密(如合实际),或表示紧急程度(如急),或表示强调(如记)。

Commonly used to indicate cutting action (e.g., cutting vegetables), or to indicate closeness (e.g., consistent with reality), or urgency (e.g., eager), or emphasis (e.g., must remember).

Ví dụ

  • 1 妈妈在厨房里苹果。 (Mom is cutting apples in the kitchen.)
  • 2 这个计划很合实际。 (This plan is very realistic.)
  • 3 他急地等待着消息。 (He is eagerly waiting for news.)
  • 4 记不要忘记带钥匙。 (Be sure not to forget to bring the keys.)
  • 5 这种疼痛肤之痛难以忍受。 (This pain, like a deep cut, is unbearable.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản