Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 切忌

切忌

qiè jì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tối kỵ
  • tuyệt đối tránh

Định nghĩa

表示一定要避免或禁止做某事,语气强烈,常用于提醒、警告。

Diễn tả việc nhất định phải tránh hoặc cấm làm việc gì, ngữ khí mạnh, thường dùng để nhắc nhở, cảnh báo.

Cách dùng

‘切忌’后面常接动词或动词短语,表示‘千万不要……’的意思。多用于书面语或正式提醒的语境,语气比‘不要’更强烈。

‘切忌’ thường đi sau động từ hoặc cụm động từ, mang nghĩa ‘tuyệt đối đừng…’. Dùng nhiều trong văn viết hoặc ngữ cảnh nhắc nhở trang trọng, ngữ khí mạnh hơn ‘不要’.

Ví dụ

  • 1 切忌贪杯。 (Nhất định đừng uống rượu quá chén.)
  • 2 使用电器时切忌湿手操作。 (Khi sử dụng thiết bị điện, tuyệt đối không dùng tay ướt để thao tác.)
  • 3 学习切忌半途而废。 (Học tập tuyệt đối không được bỏ dở nửa chừng.)
  • 4 开车切忌疲劳驾驶。 (Lái xe tuyệt đối không được lái khi mệt mỏi.)
  • 5 服药期间切忌饮酒。 (Trong thời gian uống thuốc, tuyệt đối tránh uống rượu.)
  • 6 与人交往切忌言而无信。 (Trong giao tiếp với người khác, tuyệt đối không được hứa mà không giữ lời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome