Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 切换

切换

qiē huàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chuyển đổi
  • chuyển sang

Định nghĩa

从一种状态或模式转换到另一种状态或模式。

Chuyển từ trạng thái hoặc chế độ này sang trạng thái hoặc chế độ khác.

Cách dùng

通常用于计算机界面、电视、手机等设备的模式或选项切换。也可以用于切换身份、角色等。

Thường dùng cho giao diện máy tính, TV, điện thoại và các thiết bị khác để chuyển chế độ hoặc tùy chọn. Cũng có thể dùng để chuyển đổi danh tính, vai trò.

Ví dụ

  • 1 切换摄像头。 (Vui lòng chuyển camera.)
  • 2 我需要在中文和英文之间切换。 (Tôi cần chuyển đổi giữa tiếng Trung và tiếng Anh.)
  • 3 这个软件可以自动切换语言。 (Phần mềm này có thể tự động chuyển ngôn ngữ.)
  • 4 切换账户时要注意安全。 (Khi chuyển tài khoản cần chú ý bảo mật.)
  • 5 他用遥控器切换电视频道。 (Anh ấy dùng điều khiển để chuyển kênh TV.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản