切磋
qiē cuō
Nghĩa
- trao đổi học hỏi
- giao lưu tỉ thí
Định nghĩa
比喻互相商量研究,取长补短。
Ví von việc cùng nhau trao đổi, nghiên cứu, học hỏi điểm mạnh và bổ sung điểm yếu của nhau.
Cách dùng
常用于学术、技艺、工作等方面的交流讨论,表示互相学习、共同提高。
Thường dùng trong trao đổi, thảo luận về học thuật, kỹ năng, công việc, biểu thị việc học hỏi lẫn nhau và cùng nhau nâng cao.
Ví dụ
- 1 我们经常在一起切磋棋艺,共同进步。 (Chúng tôi thường xuyên cùng nhau trao đổi kỳ nghệ, cùng nhau tiến bộ.)
- 2 这两位教授正在切磋学术问题。 (Hai giáo sư này đang trao đổi về vấn đề học thuật.)
- 3 为了提高厨艺,他常常和同行切磋。 (Để nâng cao tay nghề nấu ăn, anh ấy thường trao đổi với đồng nghiệp.)
- 4 比赛中,选手们互相切磋,收获很大。 (Trong cuộc thi, các thí sinh trao đổi lẫn nhau và thu hoạch rất nhiều.)
- 5 我们小组每周都开一次会,切磋一下工作心得。 (Nhóm chúng tôi mỗi tuần họp một lần, trao đổi kinh nghiệm làm việc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản