Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 切记

切记

qiè jì

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhớ kỹ
  • ghi nhớ kỹ

Định nghĩa

牢牢记住,务必记住。

Ghi nhớ thật kỹ, nhất định phải nhớ.

Cách dùng

表示提醒或警告,强调必须记住某件事。常用于书面语或正式场合。

Biểu thị sự nhắc nhở hoặc cảnh báo, nhấn mạnh phải nhớ một việc nào đó. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 切记,安全第一。(Nhớ kỹ, an toàn là trên hết。)
  • 2 出门前切记关好门窗。(Trước khi ra ngoài hãy nhớ kỹ đóng kín cửa sổ và cửa ra vào。)
  • 3 切记不要迟到,这次面试很重要。(Hãy nhớ kỹ đừng đến trễ, cuộc phỏng vấn lần này rất quan trọng。)
  • 4 学习中文,切记要多听多说。(Học tiếng Trung, phải nhớ kỹ là cần nghe nhiều và nói nhiều。)
  • 5 医生叮嘱他,切记按时服药。(Bác sĩ dặn anh ấy, hãy ghi nhớ uống thuốc đúng giờ。)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản