切身
qiè shēn
Nghĩa
- thiết thân
- sát sườn
Định nghĩa
跟自己有密切关系的;亲身(体验、经历等)。
Liên quan mật thiết đến bản thân; tự mình (trải nghiệm, trải qua).
Cách dùng
常作定语,修饰‘利益、问题、感受’等名词;也可作状语,如‘切身感受到’,表示亲自、深刻地体会。
Thường làm định ngữ, bổ nghĩa cho các danh từ như 'lợi ích, vấn đề, cảm nhận'; cũng có thể làm trạng ngữ, như 'cảm nhận trực tiếp', biểu thị sự trải nghiệm sâu sắc và từ bản thân.
Ví dụ
- 1 我们要维护自己的切身利益。 (Chúng ta phải bảo vệ lợi ích thiết thân của mình.)
- 2 切身的经历让我更加珍惜现在的生活。 (Trải nghiệm bản thân khiến tôi trân trọng cuộc sống hiện tại hơn.)
- 3 这个问题关系到每个人的切身利益。 (Vấn đề này liên quan đến lợi ích trực tiếp của mỗi người.)
- 4 我切身感受到了家乡的巨大变化。 (Tôi trực tiếp cảm nhận được sự thay đổi to lớn của quê hương.)
- 5 只有切身体验过,才知道工作的辛苦。 (Chỉ có tự mình trải nghiệm mới biết được sự vất vả của công việc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản