切除
qiē chú
Nghĩa
- cắt bỏ
Định nghĩa
切除是指通过手术或切割的方式将身体的一部分或病变组织去除。
Cắt bỏ là việc loại bỏ một bộ phận hoặc mô bệnh của cơ thể thông qua phẫu thuật hoặc cắt.
Cách dùng
切除通常用于医学语境,表示用手术切除病变、肿瘤或器官。也可用于泛指切掉某物。
"切除" thường được dùng trong ngữ cảnh y học, chỉ việc phẫu thuật cắt bỏ tổn thương, khối u hoặc cơ quan. Cũng có thể dùng để chỉ việc cắt bỏ vật gì đó nói chung.
Ví dụ
- 1 医生决定切除患者的肿瘤,以阻止癌细胞扩散。 (Bác sĩ quyết định cắt bỏ khối u của bệnh nhân để ngăn chặn tế bào ung thư lan rộng.)
- 2 手术后,他被切除了一个肾脏。 (Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã bị cắt bỏ một quả thận.)
- 3 这种手术需要切除部分胃组织。 (Loại phẫu thuật này cần cắt bỏ một phần mô dạ dày.)
- 4 为了安全起见,工程师决定切除这段废旧的管道。 (Để đảm bảo an toàn, kỹ sư quyết định cắt bỏ đoạn ống cũ hỏng này.)
- 5 切除后的标本被送去化验。 (Mẫu vật sau khi cắt bỏ được gửi đi xét nghiệm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản