Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 刊物

刊物

kān wù

HSK 7–9

Nghĩa

  • ấn phẩm
  • tạp chí

Định nghĩa

指定期或不定期出版的出版物,如杂志、期刊等。

Là ấn phẩm xuất bản định kỳ hoặc không định kỳ, như tạp chí, kỳ san, v.v.

Cách dùng

刊物”通常用来指称杂志、期刊、学报等定期或不定期的出版物。它可以用于正式场合,也可以用于日常交流中。常与“出版”、“发行”、“订阅”等动词搭配。

刊物” thường dùng để chỉ các ấn phẩm định kỳ hoặc không định kỳ như tạp chí, kỳ san, học báo. Nó có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giao tiếp hàng ngày. Thường kết hợp với các động từ như “xuất bản”, “phát hành”, “đặt mua”.

Ví dụ

  • 1 这本刊物每月出版一期。 (Tạp chí này xuất bản mỗi tháng một kỳ.)
  • 2 我订阅了几种学术刊物。 (Tôi đã đặt mua vài loại tạp chí học thuật.)
  • 3 这家出版社主要发行教育类刊物。 (Nhà xuất bản này chủ yếu phát hành các ấn phẩm giáo dục.)
  • 4 他在一份文学刊物上发表了一篇散文。 (Anh ấy đã đăng một bài tản văn trên một tạp chí văn học.)
  • 5 图书馆收藏了许多历史悠久的刊物。 (Thư viện sưu tầm nhiều ấn phẩm có lịch sử lâu đời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản