Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 刑事

刑事

xíng shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • hình sự

Định nghĩa

刑事是指关于犯罪或刑罚的,与刑法有关的事物。通常用于法律领域,如刑事案件、刑事责任等。

Hình sự là những gì liên quan đến tội phạm hoặc hình phạt, thuộc về luật hình sự. Thường dùng trong lĩnh vực pháp luật, như vụ án hình sự, trách nhiệm hình sự.

Cách dùng

刑事”是形容词,常用来修饰与犯罪和刑罚相关的名词,如“刑事案件”、“刑事责任”、“刑事诉讼法”等。它一般放在名词前面,表示该事物属于刑法范畴。

刑事” là tính từ, thường dùng để bổ nghĩa cho các danh từ liên quan đến tội phạm và hình phạt, như “vụ án hình sự”, “trách nhiệm hình sự”, “bộ luật tố tụng hình sự”. Nó thường đứng trước danh từ, biểu thị sự vật đó thuộc phạm trù luật hình sự.

Ví dụ

  • 1 他因涉嫌刑事犯罪被警方逮捕。 (Anh ta bị cảnh sát bắt vì nghi ngờ phạm tội hình sự.)
  • 2 刑事案件需要经过法院审理。 (Vụ án hình sự cần phải qua tòa án xét xử.)
  • 3 刑事责任年龄是法律规定的重要问题。 (Tuổi chịu trách nhiệm hình sự là vấn đề quan trọng do pháp luật quy định.)
  • 4 这个案件属于刑事案件,不属于民事纠纷。 (Vụ án này thuộc loại án hình sự, không phải tranh chấp dân sự.)
  • 5 刑事诉讼法保障了被告人的权利。 (Bộ luật tố tụng hình sự bảo đảm quyền của bị cáo.)
  • 6 他因刑事罪行被判入狱十年。 (Anh ta bị kết án mười năm tù vì tội hình sự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản