Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 刑法

刑法

xíng fǎ

HSK 7–9

Nghĩa

  • luật hình sự

Định nghĩa

刑法是国家规定什么是犯罪以及犯罪应受何种刑罚的法律规范的总称。

Luật hình sự là tổng thể các quy phạm pháp luật quy định tội phạm là gì và tội phạm phải chịu hình phạt nào.

Cách dùng

刑法常用于法律语境中,指规范犯罪与刑罚的法律。在日常对话中,'刑法'也可以指具体的刑法典,如《中华人民共和国刑法》。

Luật hình sự thường được dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ luật quy định về tội phạm và hình phạt. Trong hội thoại hàng ngày, '刑法' cũng có thể chỉ bộ luật hình sự cụ thể, như 'Hình pháp nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'.

Ví dụ

  • 1 中国刑法明确规定了各种犯罪的量刑标准。 (Luật hình sự Trung Quốc quy định rõ tiêu chuẩn định hình phạt cho các loại tội phạm khác nhau.)
  • 2 他因为触犯刑法而被逮捕。 (Anh ta bị bắt vì vi phạm luật hình sự.)
  • 3 学习刑法有助于了解法律的基本原理。 (Học luật hình sự giúp hiểu biết các nguyên lý cơ bản của pháp luật.)
  • 4 刑法与民法是法律体系中最重要的两个部分。 (Luật hình sự và luật dân sự là hai phần quan trọng nhất trong hệ thống pháp luật.)
  • 5 律师正在研究刑法条文,为客户辩护。 (Luật sư đang nghiên cứu các điều khoản luật hình sự để bào chữa cho thân chủ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản