Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 划

划

huá

HSK 5

Nghĩa

  • chèo (thuyền)
  • có lợi

Định nghĩa

划是一个多音字。读作huá时,指用桨拨水使船前进,或指用尖物在表面划出痕迹、割开,也指擦火柴点火。读作huà时,指分开、划分,或指安排、计划(如“计划”)。“划”也用来表示汉字的笔画。

"划" là một đa âm tự. Khi đọc là "huá", có nghĩa là dùng mái chèo khua nước để đẩy thuyền đi, hoặc dùng vật nhọn làm xước bề mặt, cắt rạch, cũng có nghĩa là quẹt diêm để nhóm lửa. Khi đọc là "huà", có nghĩa là tách ra, phân chia, hoặc sắp xếp, kế hoạch (như "kế hoạch"). "划" cũng dùng để chỉ nét chữ (trong chữ Hán).

Cách dùng

作动词,读huá时,表示用桨拨水使船前进、用尖锐物体在表面留下痕迹、割开,或摩擦。读huà时,表示划分、分开、划拨(从一方转到另一方),或“计划”中的“划”表示规划。注意“划算”的“划”读huá,表示计算、权衡。

Dùng làm động từ, khi đọc là "huá", biểu thị việc dùng mái chèo khua nước cho thuyền tiến lên, dùng vật nhọn để lại vết trên bề mặt, cắt rạch, hoặc cọ xát. Khi đọc là "huà", biểu thị sự phân chia, tách ra, chuyển khoản (từ bên này sang bên khác), hoặc trong "kế hoạch" ("计划") mang nghĩa quy hoạch. Lưu ý: "划算" đọc là "huá suàn", có nghĩa là cân nhắc, tính toán.

Ví dụ

  • 1 我们划船去湖中央。 (Chúng tôi chèo thuyền ra giữa hồ.)
  • 2 他用刀在木头上划了一道痕。 (Anh ấy dùng dao khứa một vết trên miếng gỗ.)
  • 3 她划了一根火柴点蜡烛。 (Cô ấy quẹt một que diêm để thắp nến.)
  • 4 请把这页纸上的重点划分出来。 (Hãy phân chia những điểm chính trên trang giấy này ra.)
  • 5 我们计划下个月搬家。 (Chúng tôi dự định tháng sau chuyển nhà.)
  • 6 这笔钱需要划拨到项目账户。 (Số tiền này cần được chuyển vào tài khoản dự án.)
  • 7 划不划算要看长远利益。 (Có đáng hay không phải nhìn vào lợi ích lâu dài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome