划分
huà fēn
Nghĩa
- phân chia
- phân định
Định nghĩa
把整体分成若干部分;区别。
Chia một chỉnh thể thành nhiều phần; phân biệt.
Cách dùng
用于将整体划分为若干部分,或区分不同类别、范围、责任等。常接名词,表示分割、划分的动作或结果。
Được dùng để chia một tổng thể thành nhiều phần, hoặc phân biệt các loại, phạm vi, trách nhiệm khác nhau. Thường đi kèm danh từ, biểu thị hành động hoặc kết quả phân chia.
Ví dụ
- 1 这个国家被划分为五个省份。 (Đất nước này được chia thành năm tỉnh.)
- 2 我们要把工作任务划分清楚。 (Chúng ta cần phân chia rõ ràng nhiệm vụ công việc.)
- 3 历史学家通常把这段时期划分为三个阶段。 (Các nhà sử học thường chia giai đoạn này thành ba thời kỳ.)
- 4 请把文件按照类别划分。 (Hãy phân loại tài liệu theo từng loại.)
- 5 责任划分需要明确。 (Việc phân định trách nhiệm cần rõ ràng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.