划得来
huá de lái
Nghĩa
- đáng
- bõ công
Định nghĩa
指做某事能获得好处,值得做;合算,划算。
Chỉ việc làm một việc gì đó có thể thu được lợi ích, đáng làm; hợp tính, đáng giá.
Cách dùng
常用于口语,用来评价某件事是否值得花时间、精力或金钱去做。多用于肯定句,否定时常用“划不来”。
Thường dùng trong khẩu ngữ, dùng để đánh giá một việc nào đó có đáng bỏ thời gian, công sức hoặc tiền bạc để làm hay không. Thường dùng trong câu khẳng định, khi phủ định thường dùng “划不来”.
Ví dụ
- 1 这个价格买这么新鲜的水果,划得来。 (Giá này mua trái cây tươi như vậy, đáng lắm.)
- 2 花这么多时间学一门语言,划得来。 (Bỏ ra nhiều thời gian học một ngôn ngữ, đáng giá.)
- 3 每天跑步半小时,划得来,对身体很好。 (Mỗi ngày chạy bộ nửa tiếng, đáng giá, rất tốt cho sức khỏe.)
- 4 虽然机票贵了点,但能省下一天时间,划得来。 (Tuy vé máy bay hơi đắt, nhưng tiết kiệm được một ngày thời gian, đáng.)
- 5 出去吃一顿好的,花点钱划得来,心情会变好。 (Ra ngoài ăn một bữa ngon, tốn chút tiền cũng đáng, tâm trạng sẽ tốt lên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản