Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 划时代

划时代

huà shí dài

HSK 7–9

Nghĩa

  • mang tính thời đại
  • mở ra thời đại mới

Định nghĩa

指具有开辟新时代意义的,影响深远的。

Chỉ những sự vật, sự kiện có ý nghĩa mở ra một thời đại mới, có ảnh hưởng sâu rộng.

Cách dùng

常用来形容重大的事件、发明、变革等具有历史转折意义的事物。一般用作定语,修饰名词。

Thường dùng để miêu tả những sự kiện, phát minh, biến đổi lớn có ý nghĩa bước ngoặt lịch sử. Thường dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ

  • 1 这是划时代的发明。 (Đây là một phát minh mở ra thời đại mới.)
  • 2 互联网的普及是划时代的变革。 (Sự phổ biến của Internet là một cuộc biến cách mở ra thời đại mới.)
  • 3 这次会议具有划时代的意义。 (Hội nghị này có ý nghĩa mang tính thời đại.)
  • 4 划时代的科技突破改变了人类生活。 (Những đột phá công nghệ mang tính thời đại đã thay đổi cuộc sống con người.)
  • 5 他的理论是划时代的贡献。 (Lý thuyết của ông ấy là một cống hiến mang tính thời đại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản