Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 划算

划算

huá suàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đáng đồng tiền
  • hời

Định nghĩa

划算:指合算,便宜且值得;也指计算、盘算。

Tính toán, đáng giá, có lợi.

Cách dùng

一般用作形容词,表示花钱少而值得;也可作动词,表示核算、计算。常用于比较或评价。

Thường dùng như tính từ, chỉ việc tốn ít tiền mà đáng giá; cũng có thể làm động từ, nghĩa là tính toán, cân nhắc. Thường dùng để so sánh hoặc đánh giá.

Ví dụ

  • 1 这个价格很划算。 (Giá này rất đáng mua.)
  • 2 买一送一很划算。 (Mua một tặng một rất có lợi.)
  • 3 你要仔细划算一下。 (Bạn cần tính toán kỹ một chút.)
  • 4 这样安排很划算。 (Sắp xếp như vậy rất hợp lý.)
  • 5 出门坐地铁比打车划算。 (Đi tàu điện ngầm đỡ tốn hơn đi taxi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản