划算
huá suàn
Nghĩa
- đáng đồng tiền
- hời
Định nghĩa
划算:指合算,便宜且值得;也指计算、盘算。
Tính toán, đáng giá, có lợi.
Cách dùng
一般用作形容词,表示花钱少而值得;也可作动词,表示核算、计算。常用于比较或评价。
Thường dùng như tính từ, chỉ việc tốn ít tiền mà đáng giá; cũng có thể làm động từ, nghĩa là tính toán, cân nhắc. Thường dùng để so sánh hoặc đánh giá.
Ví dụ
- 1 这个价格很划算。 (Giá này rất đáng mua.)
- 2 买一送一很划算。 (Mua một tặng một rất có lợi.)
- 3 你要仔细划算一下。 (Bạn cần tính toán kỹ một chút.)
- 4 这样安排很划算。 (Sắp xếp như vậy rất hợp lý.)
- 5 出门坐地铁比打车划算。 (Đi tàu điện ngầm đỡ tốn hơn đi taxi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản