Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 列举

列举

liè jǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • liệt kê

Định nghĩa

一个一个地举出来;列出。

Chỉ việc đưa ra từng cái một danh sách các sự vật; liệt kê.

Cách dùng

常用于列举事实、例子、理由等,后面常接具体内容。

Thường dùng để liệt kê sự thật, ví dụ, lý do, v.v., phía sau thường nối với nội dung cụ thể.

Ví dụ

  • 1 他列举了很多事实来证明他的观点。(Anh ấy đã liệt kê nhiều sự thật để chứng minh quan điểm của mình.)
  • 2 请列举出你最喜欢的三本书。(Hãy liệt kê ra ba cuốn sách bạn thích nhất.)
  • 3 老师在课堂上列举了各种学习方法。(Giáo viên đã liệt kê các phương pháp học tập khác nhau trong lớp học.)
  • 4 报告中列举了公司面临的主要问题。(Bản báo cáo đã liệt kê những vấn đề chính mà công ty đang đối mặt.)
  • 5 你能列举一些例子来说明这个原理吗?(Bạn có thể liệt kê một vài ví dụ để giải thích nguyên lý này không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome