Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 列车

列车

liè chē

HSK 5

Nghĩa

  • đoàn tàu
  • tàu hỏa

Định nghĩa

指在铁路上运行的火车,由机车牵引若干车厢组成。

Chỉ đoàn tàu chạy trên đường ray, gồm đầu máy kéo nhiều toa xe.

Cách dùng

列车’是名词,是‘火车’的正式说法。多用于铁路运输、时刻表、列车播音等正式场合。可以组成如‘列车员’、‘列车长’、‘旅客列车’等词语。

'列车' là danh từ, là cách nói trang trọng của '火车' (tàu hỏa). Thường dùng trong vận tải đường sắt, bảng giờ tàu, phát thanh trên tàu, v.v. Có thể tạo thành các từ như '列车员' (nhân viên tàu), '列车长' (trưởng tàu), '旅客列车' (tàu khách).

Ví dụ

  • 1 列车即将进站,请站在安全线以内等候。 (Tàu sắp vào ga, xin đứng trong vạch an toàn để chờ.)
  • 2 这趟列车是从北京开往上海的高铁。 (Chuyến tàu này là tàu cao tốc chạy từ Bắc Kinh đến Thượng Hải.)
  • 3 列车员正在检查乘客的车票。 (Nhân viên tàu đang kiểm tra vé hành khách.)
  • 4 请旅客们注意,列车晚点大约三十分钟。 (Xin hành khách lưu ý, tàu đến trễ khoảng ba mươi phút.)
  • 5 列车在隧道中行驶时,请勿打开车窗。 (Khi tàu chạy trong hầm, xin đừng mở cửa sổ.)
  • 6 列车由十六节车厢组成。 (Đoàn tàu này gồm mười sáu toa xe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản