Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 则

则

zé

HSK 6

Nghĩa

  • thì
  • nhưng
  • quy tắc

Định nghĩa

则是一个多义词,可作连词表示因果关系或转折,也可作名词表示规则,或作量词用于分项或文字条数。

则 là một từ đa nghĩa, có thể làm liên từ chỉ quan hệ nhân quả hoặc chuyển nghĩa, cũng có thể làm danh từ chỉ quy tắc, hoặc lượng từ cho các mục hoặc số bài viết.

Cách dùng

则常用于书面语和文言文。作为连词时,表示“就、便”或“却、但是”,连接分句;作为名词时,指规章、条文;作为量词时,用于新闻、故事、文章等。

则 thường dùng trong văn viết và văn ngôn. Khi là liên từ, biểu thị 'thì, liền' hoặc 'nhưng, tuy nhiên', nối các mệnh đề; khi là danh từ, chỉ quy tắc, điều khoản; khi là lượng từ, dùng cho tin tức, câu chuyện, bài viết.

Ví dụ

  • 1 如果明天下雨,则运动会取消。 (Nếu mai trời mưa thì cuộc thi thể thao sẽ bị hủy.)
  • 2 这件事表面上简单,实际上则很复杂。 (Việc này bề ngoài đơn giản, nhưng thực tế lại rất phức tạp.)
  • 3 我们应该遵守交通规则。 (Chúng ta nên tuân thủ quy tắc giao thông.)
  • 4 这则新闻很重要。 (Tin tức này rất quan trọng.)
  • 5 学而不思则罔,思而不学则殆。 (Học mà không suy nghĩ thì mê muội, suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome