Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

gāng

HSK 3

Nghĩa

  • vừa mới
  • vừa vặn

Định nghĩa

表示不久前发生;恰好;坚硬。

Indicates just now; exactly; hard.

Cách dùng

作为副词,通常放在动词前,表示动作发生;也可作形容词,表示坚硬。

As an adverb, usually placed before a verb to indicate that an action has just occurred; can also be an adjective meaning hard.

Ví dụ

  • 1 到学校。 (I just arrived at school.)
  • 2 吃完饭。 (He just finished eating.)
  • 3 这双鞋大小好。 (These shoes are just the right size.)
  • 4 这块石头太了。 (This stone is too hard.)
  • 5 学会开车。 (She just learned to drive.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản