Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 刚刚

刚刚

gāng gang

HSK 3

Nghĩa

  • vừa mới
  • mới đây

Định nghĩa

表示动作或情况发生的时间距离说话时刻很近,相当于“刚才”。

Diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra cách thời điểm nói rất gần, tương đương với “刚才” (vừa nãy).

Cách dùng

一般作副词,放在动词或形容词前作状语,表示时间不久。常与“就”、“才”等搭配使用。

Thường làm phó từ, đứng trước động từ hoặc tính từ làm trạng ngữ, biểu thị thời gian chưa lâu. Thường kết hợp với “就” (thì, là), “才” (mới) v.v.

Ví dụ

  • 1 刚刚走了。 (Anh ấy vừa đi rồi.)
  • 2 刚刚吃完早饭。 (Tôi vừa ăn xong bữa sáng.)
  • 3 刚刚接到电话,说会议取消了。 (Vừa nhận được điện thoại bảo cuộc họp bị hủy.)
  • 4 刚刚学会开车。 (Cô ấy vừa mới học lái xe.)
  • 5 刚刚还在这里,怎么就不见了? (Vừa nãy còn ở đây, sao lại biến mất rồi?)
  • 6 这部电影刚刚上映。 (Bộ phim này vừa mới công chiếu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản