Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 刚好

刚好

gāng hǎo

HSK 5

Nghĩa

  • vừa đúng
  • vừa vặn

Định nghĩa

表示事情发生、数量、程度等正好合适,或偶然遇到某种情况。

Diễn tả sự việc xảy ra, số lượng, mức độ vừa đúng phù hợp, hoặc tình cờ gặp tình huống nào đó.

Cách dùng

刚好”作为副词,可以用来修饰动词、形容词或整个句子,强调“正好、恰好”的意思。在口语中常见。也可以用于表达时间、数量、程度的精确性。

刚好” là phó từ, có thể bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, nhấn mạnh ý “vừa đúng, vừa vặn”. Thường dùng trong khẩu ngữ. Cũng có thể dùng để diễn tả sự chính xác về thời gian, số lượng, mức độ.

Ví dụ

  • 1 我们刚好赶上了最后一班车。 (Chúng tôi vừa kịp chuyến xe cuối cùng.)
  • 2 这件衣服大小刚好。 (Chiếc áo này vừa vặn về kích cỡ.)
  • 3 刚好在门口遇见了他。 (Tôi tình cờ gặp anh ấy ngay ở cửa.)
  • 4 现在刚好十二点。 (Bây giờ vừa đúng mười hai giờ.)
  • 5 你来得刚好,我们正要开始。 (Bạn đến thật đúng lúc, chúng tôi sắp bắt đầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản