Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 刚才

刚才

gāng cái

HSK 3

Nghĩa

  • vừa nãy
  • lúc nãy

Định nghĩa

表示时间过去不久,就在前不久。

Biểu thị thời gian vừa mới trôi qua không lâu, chỉ khoảnh khắc trước đó.

Cách dùng

刚才’是时间名词,用来指说话前不久的那个时间点或时间段。常放在动词前作状语,也可以放在句首。比如‘刚才下雨了’、‘刚才我在看书’。注意‘刚才’与‘刚’不同:‘刚才’强调时间点,而‘刚’强调动作完成不久。

'刚才' là danh từ chỉ thời gian, dùng để chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian ngay trước lúc nói. Thường đứng trước động từ làm trạng ngữ, cũng có thể đứng đầu câu. Ví dụ: '刚才下雨了' (vừa nãy trời mưa), '刚才我在看书' (lúc nãy tôi đang đọc sách). Lưu ý '刚才' khác với '刚': '刚才' nhấn mạnh thời điểm, còn '刚' nhấn mạnh hành động vừa mới hoàn thành.

Ví dụ

  • 1 刚才你去哪儿了? (Vừa nãy bạn đi đâu vậy?)
  • 2 刚才有人打电话找你。 (Lúc nãy có người gọi điện tìm bạn.)
  • 3 刚才吃了饭,现在不饿。 (Tôi vừa ăn cơm xong, bây giờ không đói.)
  • 4 刚才还在下雨,现在就晴了。 (Vừa nãy trời còn mưa, bây giờ đã tạnh.)
  • 5 刚才在写作业,没听见你叫我。 (Lúc nãy tôi đang làm bài tập, không nghe thấy bạn gọi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản