Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 创

创

chuàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • sáng lập
  • tạo ra
  • lập (kỷ lục)

Định nghĩa

创(chuàng)指开始做、初次做,或创造、创办;创(chuāng)指伤口。

创(chuàng)nghĩa là bắt đầu làm, làm lần đầu, hoặc sáng tạo, thành lập; 创(chuāng)nghĩa là vết thương.

Cách dùng

创(chuàng)常作为动词性语素,用于创造、创办、创新等词,表示从无到有或首次进行。创(chuāng)用于创伤、创口等,指受伤。需注意读音和意义的区别。

创(chuàng)thường là yếu tố động từ, dùng trong các từ như sáng tạo, thành lập, đổi mới, biểu thị việc làm ra từ không có hoặc lần đầu thực hiện. 创(chuāng)dùng trong các từ như vết thương, vết loét, chỉ sự tổn thương. Cần chú ý phân biệt âm đọc và nghĩa.

Ví dụ

  • 1 他创办了一所小学。 (Anh ấy thành lập một trường tiểu học.)
  • 2 这种新方法是他的创举。 (Phương pháp mới này là sáng tạo của anh ấy.)
  • 3 我们要创造美好的未来。 (Chúng ta phải tạo ra tương lai tươi đẹp.)
  • 4 这次经历给他留下了创伤。 (Trải nghiệm này để lại cho anh ấy vết thương lòng.)
  • 5 他创造了世界纪录。 (Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome