Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

chuàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • sáng lập
  • tạo ra
  • lập (kỷ lục)

Định nghĩa

创始,开始做,创造。

to start, to create, to initiate.

Cách dùng

常用于表示开始做某件事或造新事物,如业、新、作等。

Commonly used to indicate starting something or creating something new, such as starting a business, innovating, or creating art.

Ví dụ

  • 1 他决定自己业。 (He decided to start his own business.)
  • 2 这家公司一直在新产品。 (This company has been innovating products.)
  • 3 作了一首新的歌曲。 (She created a new song.)
  • 4 我们共同立了这个基金会。 (We co-founded this foundation.)
  • 5 这个想法开了新的领域。 (This idea opened up a new field.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản