Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 创业

创业

chuàng yè

HSK 5

Nghĩa

  • khởi nghiệp

Định nghĩa

创业是指个人或团队通过创办企业或开展新的业务,以实现价值创造和盈利的过程。也可以指开创事业。

Khởi nghiệp là quá trình cá nhân hoặc nhóm thành lập doanh nghiệp hoặc triển khai hoạt động kinh doanh mới nhằm tạo ra giá trị và lợi nhuận. Cũng có thể chỉ việc mở mang sự nghiệp.

Cách dùng

创业通常用作动词,表示开始创办企业或事业。后面常接行业或领域,如“创业公司”、“创业精神”。也可以作名词,指创业行为。

"创业" thường được dùng như động từ, chỉ việc bắt đầu thành lập doanh nghiệp hoặc sự nghiệp. Sau nó thường kết hợp với lĩnh vực, ví dụ "công ty khởi nghiệp", "tinh thần khởi nghiệp". Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hành vi khởi nghiệp.

Ví dụ

  • 1 他辞职后决定自己创业。 (Sau khi từ chức, anh ấy quyết định tự khởi nghiệp.)
  • 2 创业初期非常艰难,需要很多资金。 (Giai đoạn đầu khởi nghiệp rất khó khăn, cần nhiều vốn.)
  • 3 她在一家创业公司工作。 (Cô ấy làm việc tại một công ty khởi nghiệp.)
  • 4 大学生创业可以获得政府的支持。 (Sinh viên khởi nghiệp có thể nhận được sự hỗ trợ của chính phủ.)
  • 5 创新创业是国家发展的重要动力。 (Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp là động lực quan trọng cho sự phát triển của đất nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản