Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 创伤

创伤

chuāng shāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • vết thương
  • chấn thương

Định nghĩa

指身体或心理受到的外来伤害,包括肉体上的伤口和精神上的创伤。

Chỉ sự tổn thương từ bên ngoài đối với cơ thể hoặc tâm lý, bao gồm vết thương thể xác và tổn thương tinh thần.

Cách dùng

作为名词使用,可用于身体伤害或心理伤害。常见搭配有'受到创伤'、'造成创伤'、'治愈创伤'等。在医学上指外伤,在心理学上指精神损伤。

Được dùng như danh từ, có thể chỉ tổn thương thể chất hoặc tâm lý. Các cụm từ thường gặp: 'chịu tổn thương', 'gây tổn thương', 'chữa lành tổn thương'. Trong y học chỉ vết thương ngoài, trong tâm lý học chỉ tổn thương tinh thần.

Ví dụ

  • 1 车祸导致他受到严重的创伤。 (Vụ tai nạn xe hơi khiến anh ấy bị tổn thương nghiêm trọng.)
  • 2 童年的创伤影响了她的一生。 (Tổn thương thời thơ ấu ảnh hưởng đến cả cuộc đời cô ấy.)
  • 3 医生正在处理病人的创伤。 (Bác sĩ đang xử lý vết thương cho bệnh nhân.)
  • 4 心理创伤需要专业的治疗。 (Tổn thương tâm lý cần được điều trị chuyên nghiệp.)
  • 5 这次事件给整个社区带来了创伤。 (Sự kiện này đã gây ra tổn thương cho toàn bộ cộng đồng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản