创作
chuàng zuò
Nghĩa
- sáng tác
- tác phẩm
Định nghĩa
指创造文艺作品或艺术性的事物。
Chỉ việc tạo ra các tác phẩm văn nghệ hoặc những thứ mang tính nghệ thuật.
Cách dùng
“创作”通常用作动词,后面可接宾语(如作品、歌曲、小说等),也可作名词,表示创作出来的成果。多用于文学、艺术、音乐等领域。
“创作” thường dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ (như tác phẩm, bài hát, tiểu thuyết...), cũng có thể dùng như danh từ, chỉ thành quả sáng tạo. Thường dùng trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật, âm nhạc.
Ví dụ
- 1 他正在创作一部新的小说。 (Anh ấy đang sáng tác một cuốn tiểu thuyết mới.)
- 2 这位画家常年住在乡下,专心创作。 (Họa sĩ này quanh năm sống ở nông thôn, chuyên tâm sáng tác.)
- 3 这首歌是她最成功的创作之一。 (Bài hát này là một trong những sáng tác thành công nhất của cô ấy.)
- 4 创作需要灵感和坚持不懈的努力。 (Sáng tác cần cảm hứng và sự nỗ lực bền bỉ.)
- 5 他的早期创作以诗歌为主,后来转向小说。 (Sáng tác thời kỳ đầu của anh ấy chủ yếu là thơ ca, sau đó chuyển sang tiểu thuyết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản