Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 创始人

创始人

chuàng shǐ rén

HSK 7–9

Nghĩa

  • người sáng lập

Định nghĩa

指创办一个组织、机构、企业等的人。

Người sáng lập ra một tổ chức, cơ quan, doanh nghiệp, v.v.

Cách dùng

常用于商业、政治、社会团体等领域,指最早创建某事物的人。

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, chính trị, tổ chức xã hội, chỉ người đầu tiên tạo ra một sự vật nào đó.

Ví dụ

  • 1 他是这家公司的创始人。 (Anh ấy là người sáng lập công ty này.)
  • 2 这位创始人决定退休了。 (Nhà sáng lập này quyết định nghỉ hưu.)
  • 3 作为创始人,她非常关心公司的未来。 (Là người sáng lập, cô ấy rất quan tâm đến tương lai công ty.)
  • 4 我们采访了该项目的创始人。 (Chúng tôi đã phỏng vấn người sáng lập dự án đó.)
  • 5 创始人去世后,公司由他的儿子接管。 (Sau khi người sáng lập qua đời, công ty được con trai ông tiếp quản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản