Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 创建

创建

chuàng jiàn

HSK 6

Nghĩa

  • sáng lập
  • xây dựng

Định nghĩa

创建:指建立、成立一个新的组织、系统、文件等。

Tạo lập: chỉ việc xây dựng, thành lập một tổ chức, hệ thống, tệp tin mới.

Cách dùng

动词,常用于计算机操作(如创建文件、账户)、组织或制度的建立等。后面接名词。

Động từ, thường dùng trong thao tác máy tính (như tạo tệp, tài khoản), thành lập tổ chức hoặc chế độ. Sau nó là danh từ.

Ví dụ

  • 1 请创建一个新文件夹。 (Vui lòng tạo một thư mục mới.)
  • 2 这个公司是去年创建的。 (Công ty này được thành lập năm ngoái.)
  • 3 我们需要创建一个账号。 (Chúng ta cần tạo một tài khoản.)
  • 4 创建和谐社会是我们的目标。 (Xây dựng xã hội hài hòa là mục tiêu của chúng ta.)
  • 5 他创建了一个非营利组织。 (Anh ấy đã sáng lập một tổ chức phi lợi nhuận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome