创意
chuàng yì
Nghĩa
- ý tưởng sáng tạo
- sáng tạo
Định nghĩa
创意是指具有新颖性和创造性的想法或构思。
Sáng tạo là những ý tưởng hoặc ý đồ mới lạ và có tính sáng tạo.
Cách dùng
“创意”作名词使用,表示新的、独特的想法或设计。也可作定语,如“创意产业”。
“创意” được dùng như danh từ, biểu thị ý tưởng hoặc thiết kế mới mẻ, độc đáo. Cũng có thể dùng như định ngữ, ví dụ “ngành công nghiệp sáng tạo”.
Ví dụ
- 1 这个广告的创意非常棒。 (Ý tưởng sáng tạo của quảng cáo này rất tuyệt vời.)
- 2 我们需要更多的创意来解决问题。 (Chúng ta cần nhiều ý tưởng sáng tạo hơn để giải quyết vấn đề.)
- 3 她是一个很有创意的设计师。 (Cô ấy là một nhà thiết kế rất sáng tạo.)
- 4 这个项目缺乏创意,需要改进。 (Dự án này thiếu tính sáng tạo, cần cải thiện.)
- 5 创意产业在现代经济中越来越重要。 (Ngành công nghiệp sáng tạo ngày càng quan trọng trong nền kinh tế hiện đại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản