Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 创意

创意

chuàng yì

HSK 6

Nghĩa

  • ý tưởng sáng tạo
  • sáng tạo

Định nghĩa

创意是指具有新颖性和创造性的想法或构思。

Sáng tạo là những ý tưởng hoặc ý đồ mới lạ và có tính sáng tạo.

Cách dùng

创意”作名词使用,表示新的、独特的想法或设计。也可作定语,如“创意产业”。

创意” được dùng như danh từ, biểu thị ý tưởng hoặc thiết kế mới mẻ, độc đáo. Cũng có thể dùng như định ngữ, ví dụ “ngành công nghiệp sáng tạo”.

Ví dụ

  • 1 这个广告的创意非常棒。 (Ý tưởng sáng tạo của quảng cáo này rất tuyệt vời.)
  • 2 我们需要更多的创意来解决问题。 (Chúng ta cần nhiều ý tưởng sáng tạo hơn để giải quyết vấn đề.)
  • 3 她是一个很有创意的设计师。 (Cô ấy là một nhà thiết kế rất sáng tạo.)
  • 4 这个项目缺乏创意,需要改进。 (Dự án này thiếu tính sáng tạo, cần cải thiện.)
  • 5 创意产业在现代经济中越来越重要。 (Ngành công nghiệp sáng tạo ngày càng quan trọng trong nền kinh tế hiện đại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản