Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 创新

创新

chuàng xīn

HSK 5

Nghĩa

  • đổi mới
  • sáng tạo

Định nghĩa

创新是指以新的思维、方法或技术来改进或创造新的事物。

Đổi mới (sáng tạo) là dùng tư duy, phương pháp hoặc kỹ thuật mới để cải tiến hoặc tạo ra những điều mới.

Cách dùng

创新”常作名词或动词,用于指技术、管理、产品等方面的重大改进或全新创造。

创新” thường dùng như danh từ hoặc động từ, chỉ sự cải tiến lớn hoặc tạo ra hoàn toàn mới trong kỹ thuật, quản lý, sản phẩm, v.v.

Ví dụ

  • 1 科技创新是推动社会发展的重要动力。 (Đổi mới khoa học kỹ thuật là động lực quan trọng thúc đẩy xã hội phát triển.)
  • 2 这家公司每年投入大量资金用于产品创新。 (Công ty này mỗi năm đầu tư rất nhiều vốn cho việc đổi mới sản phẩm.)
  • 3 我们要培养年轻人的创新精神。 (Chúng ta cần bồi dưỡng tinh thần sáng tạo/đổi mới cho giới trẻ.)
  • 4 创新不仅是技术上的突破,也包括管理模式的改革。 (Đổi mới không chỉ là đột phá về kỹ thuật, mà còn bao gồm cải cách mô hình quản lý.)
  • 5 他提出了一个富有创新性的设计方案。 (Anh ấy đã đưa ra một phương án thiết kế đầy tính sáng tạo/đổi mới.)
  • 6 在激烈的市场竞争中,创新是企业生存的关键。 (Trong cạnh tranh thị trường khốc liệt, đổi mới là chìa khóa để doanh nghiệp tồn tại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản