创造
chuàng zào
Nghĩa
- sáng tạo
- tạo ra
Định nghĩa
指制造前所未有的东西或提出新的方法、理论等,强调从无到有地产生。
Chỉ việc tạo ra những thứ chưa từng có hoặc đề xuất phương pháp, lý thuyết mới, nhấn mạnh sự hình thành từ không có thành có.
Cách dùng
通常作动词,后接具体事物(如工具、作品)或抽象事物(如条件、机会);也可作名词,指创作出来的成果。
Thường dùng như động từ, phía sau có thể là sự vật cụ thể (như công cụ, tác phẩm) hoặc trừu tượng (như điều kiện, cơ hội); cũng có thể dùng như danh từ, chỉ thành quả được tạo ra.
Ví dụ
- 1 科学家们创造了新的技术。 (Các nhà khoa học đã tạo ra công nghệ mới.)
- 2 她很善于创造美的生活环境。 (Cô ấy rất giỏi tạo ra môi trường sống đẹp.)
- 3 我们要为孩子们创造更好的学习条件。 (Chúng ta phải tạo điều kiện học tập tốt hơn cho trẻ em.)
- 4 这幅画展现了艺术家的创造能力。 (Bức tranh này thể hiện khả năng sáng tạo của nghệ sĩ.)
- 5 通过努力,他创造了奇迹。 (Bằng nỗ lực, anh ấy đã tạo ra kỳ tích.)
- 6 劳动创造财富。 (Lao động tạo ra của cải.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản