Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 初

初

chū

HSK 5

Nghĩa

  • ban đầu
  • đầu tiên

Định nghĩa

表示时间、次序、等级等排列在最前面的;也指第一次、刚开始。

Chỉ thời gian, thứ tự, cấp bậc... được xếp ở vị trí đầu tiên; cũng chỉ lần đầu tiên, mới bắt đầu.

Cách dùng

“初”常用作形容词或副词,表示“最初、开始”的意思。它可以放在名词前表示“初期的、第一的”,也可以用在动词前表示“第一次做某事”。在时间表达中,如“月初”“年初”表示一个周期的开始。此外,“初”还用于表示农历每月前十天的次序,如“初一”“初二”等。

“初” thường được dùng như tính từ hoặc phó từ, mang nghĩa “ban đầu, bắt đầu”. Nó có thể đặt trước danh từ để chỉ “giai đoạn đầu, thứ nhất”, cũng có thể dùng trước động từ để chỉ “lần đầu làm việc gì đó”. Trong biểu đạt thời gian, như “月初” (đầu tháng), “年初” (đầu năm) chỉ sự bắt đầu của một chu kỳ. Ngoài ra, “初” còn dùng để chỉ thứ tự mười ngày đầu của tháng âm lịch, như “初一”, “初二” v.v.

Ví dụ

  • 1 初次见面,请多关照。 (Lần đầu gặp mặt, mong được giúp đỡ.)
  • 2 年初的时候,我们制定了新的计划。 (Vào đầu năm, chúng tôi đã lập kế hoạch mới.)
  • 3 我初到北京时,对一切都感到新奇。 (Khi mới đến Bắc Kinh, tôi cảm thấy mọi thứ đều mới lạ.)
  • 4 初学汉语的时候,我觉得发音很难。 (Khi mới học tiếng Trung, tôi thấy phát âm rất khó.)
  • 5 每月的初一,寺庙里都会有很多香客。 (Vào mùng một mỗi tháng, trong chùa thường có rất nhiều khách thắp hương.)
  • 6 他初来乍到,对这里还不熟悉。 (Anh ấy mới đến lần đầu, còn chưa quen thuộc nơi đây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome