Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 初中

初中

chū zhōng

HSK 3

Nghĩa

  • trung học cơ sở
  • cấp hai

Định nghĩa

初级中学,指中学教育的第一阶段,通常包括初一、初二、初三,学制三年。

Trường trung học cơ sở, giai đoạn đầu của bậc trung học, thường gồm ba năm (lớp 7, 8, 9).

Cách dùng

用于指教育阶段或学校,常与‘高中’相对。可作主语、宾语、定语,如‘上初中’、‘初中生’。

Dùng để chỉ cấp học hoặc trường học, thường đối lập với ‘高中’ (trung học phổ thông). Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ, như ‘上初中’ (học cấp hai), ‘初中生’ (học sinh cấp hai).

Ví dụ

  • 1 初中是在北京上的。 (Tôi học cấp hai ở Bắc Kinh.)
  • 2 初中生要学习很多科目。 (Học sinh cấp hai phải học rất nhiều môn.)
  • 3 初中毕业后就去了南方。 (Sau khi tốt nghiệp cấp hai, cô ấy đã về miền Nam.)
  • 4 这所初中的教学质量很好。 (Chất lượng giảng dạy của trường cấp hai này rất tốt.)
  • 5 初中是养成学习习惯的重要阶段。 (Cấp hai là giai đoạn quan trọng để hình thành thói quen học tập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản