Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 初期

初期

chū qī

HSK 5

Nghĩa

  • giai đoạn đầu
  • thời kỳ đầu

Định nghĩa

指开始的一段时期。

Chỉ một khoảng thời gian lúc bắt đầu.

Cách dùng

用来指事情发展的开始阶段,常与“末期”相对。可以用于时间、历史、疾病、项目等。

Dùng để chỉ giai đoạn bắt đầu của sự phát triển một sự việc, thường đối lập với “末期” (mạt kỳ, giai đoạn cuối). Có thể dùng cho thời gian, lịch sử, bệnh tật, dự án, v.v.

Ví dụ

  • 1 在战争的初期,双方都损失惨重。 (Trong giai đoạn đầu của chiến tranh, cả hai bên đều tổn thất nặng nề.)
  • 2 癌症初期很难发现。 (Ung thư giai đoạn đầu rất khó phát hiện.)
  • 3 这个项目初期需要投入大量资金。 (Dự án này giai đoạn đầu cần đầu tư một lượng lớn vốn.)
  • 4 初期的工作只是整理资料。 (Công việc ban đầu của anh ấy chỉ là sắp xếp tài liệu.)
  • 5 唐朝初期,国家非常强盛。 (Vào thời kỳ đầu của nhà Đường, đất nước rất hùng mạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản