Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 初步

初步

chū bù

HSK 6

Nghĩa

  • bước đầu
  • sơ bộ

Định nghĩa

指事物开始阶段的、初步的;不是最后的或最终的。

Chỉ giai đoạn bắt đầu của sự việc, mang tính ban đầu, chưa phải là cuối cùng hoặc cuối cùng.

Cách dùng

常作定语,修饰计划、方案、结果、认识等名词。表示处于开始的、不完善或不成熟的状态。

Thường dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho các danh từ như kế hoạch, phương án, kết quả, nhận thức... Biểu thị trạng thái đang ở giai đoạn đầu, chưa hoàn thiện hoặc chưa chín muồi.

Ví dụ

  • 1 我们初步认为这个方案是可行的。 (Chúng tôi bước đầu cho rằng phương án này là khả thi.)
  • 2 初步调查结果显示,事故原因尚不明确。 (Kết quả điều tra sơ bộ cho thấy nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa rõ ràng.)
  • 3 这个项目还处于初步阶段。 (Dự án này vẫn đang ở giai đoạn ban đầu.)
  • 4 医生初步诊断他患了感冒。 (Bác sĩ chẩn đoán sơ bộ anh ấy bị cảm cúm.)
  • 5 经过初步讨论,我们提出了一些建议。 (Sau khi thảo luận sơ bộ, chúng tôi đã đưa ra một số đề xuất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản