初级
chū jí
Nghĩa
- sơ cấp
Định nghĩa
指最低的等级或阶段,通常表示事物在发展过程中的最初级别。
Chỉ cấp bậc hoặc giai đoạn thấp nhất, thường biểu thị mức độ ban đầu trong quá trình phát triển của sự vật.
Cách dùng
‘初级’是一个形容词,常用来修饰表示教育、技能、职业等级别的名词,如‘初级教育’、‘初级职称’。也可以用于抽象事物,表示所处的早期阶段。
'初级' là một tính từ, thường dùng để bổ nghĩa cho các danh từ chỉ cấp bậc về giáo dục, kỹ năng, nghề nghiệp, như 'giáo dục sơ cấp', 'chức danh sơ cấp'. Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, biểu thị giai đoạn đầu.
Ví dụ
- 1 我刚开始学中文,还处于初级水平。(Tôi mới bắt đầu học tiếng Trung, vẫn đang ở trình độ sơ cấp.)
- 2 这是一本初级汉语教材。(Đây là một cuốn giáo trình tiếng Trung sơ cấp.)
- 3 初级阶段的经济发展速度比较慢。(Tốc độ phát triển kinh tế ở giai đoạn đầu còn tương đối chậm.)
- 4 他通过了初级考试,现在准备考中级。(Anh ấy đã vượt qua kỳ thi sơ cấp, bây giờ đang chuẩn bị thi trung cấp.)
- 5 这个课程适合初级学员。(Khóa học này phù hợp với học viên sơ cấp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản