Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 初衷

初衷

chū zhōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • ý định ban đầu
  • tâm nguyện ban đầu

Định nghĩa

最初的愿望或心意。

Ý định hoặc tâm nguyện ban đầu.

Cách dùng

名词,常用于表达一个人最初的想法或目标,多用于正式或书面语境。

Danh từ, thường dùng để diễn tả ý tưởng hoặc mục tiêu ban đầu của một người, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 不忘初心,方得始终。 (Không quên ý định ban đầu, mới đạt được kết quả cuối cùng.)
  • 2 他做这件事的初衷是为了帮助别人。 (Ý định ban đầu của anh ấy khi làm việc này là để giúp đỡ người khác.)
  • 3 我们应该坚持自己的初衷,不要轻易放弃。 (Chúng ta nên kiên trì với ý định ban đầu của mình, đừng dễ dàng bỏ cuộc.)
  • 4 无论遇到什么困难,他都没有改变初衷。 (Dù gặp phải khó khăn gì, anh ấy cũng không thay đổi ý định ban đầu.)
  • 5 我的初衷很简单,就是让大家过得更好。 (Ý định ban đầu của tôi rất đơn giản, đó là làm cho mọi người sống tốt hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản