判
pàn
Nghĩa
- xét xử
- phán quyết
- chấm bài
Định nghĩa
动词,指做出判断、裁决或区别、分辨事物;在法律上特指审判、判决。
Động từ, chỉ việc đưa ra phán quyết, đánh giá hoặc phân biệt, nhận định sự vật; trong pháp luật đặc biệt chỉ xét xử, tuyên án.
Cách dùng
“判”常用作动词,可单独使用,表示判断、裁决;也常作为语素构成“判断、判决、判刑、裁判”等词语。在司法语境中主要表示审判、判决,在日常生活中则多表示分辨、判断。
“判” thường được dùng như động từ, có thể đứng riêng, biểu thị phán đoán, phán quyết; cũng thường làm yếu tố cấu tạo từ như “phán đoán”, “phán quyết”, “tuyên án”, “trọng tài”. Trong ngữ cảnh tư pháp chủ yếu biểu thị xét xử, tuyên án; trong đời sống hằng ngày thường biểu thị phân biệt, phán đoán.
Ví dụ
- 1 法院判他有罪。 (Tòa án phán anh ta có tội.)
- 2 请你判断一下这件事。 (Xin bạn hãy phán đoán một chút về việc này.)
- 3 这两个词很难分辨,需要仔细判别。 (Hai từ này rất khó phân biệt, cần phải phân định cẩn thận.)
- 4 他因盗窃被判刑三年。 (Anh ta vì trộm cắp bị kết án ba năm.)
- 5 裁判判他犯规。 (Trọng tài phán anh ta phạm lỗi.)
- 6 你怎么判断对错? (Bạn phán đoán đúng sai như thế nào?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.