判决
pàn jué
Nghĩa
- phán quyết
- tuyên án
Định nghĩa
法院在审理案件后,根据事实和法律作出的裁判。
Bản án/phán quyết mà tòa án đưa ra sau khi xét xử vụ án dựa trên sự thật và pháp luật.
Cách dùng
作名词使用,常用于法律语境,指法院对案件的处理决定。常与动词'作出'、'宣判'等搭配。
Được dùng như danh từ, thường trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ quyết định xử lý vụ án của tòa án. Thường kết hợp với động từ '作出', '宣判'.
Ví dụ
- 1 法院对这件案子作出了判决。 (Tòa án đã tuyên án đối với vụ án này.)
- 2 判决书已经送达给当事人了。 (Bản án đã được gửi đến cho các đương sự.)
- 3 他对判决不服,决定上诉。 (Anh ta không phục bản án, quyết định kháng cáo.)
- 4 这是最高法院的终审判决。 (Đây là phán quyết cuối cùng của Tòa án tối cao.)
- 5 法官宣读了判决结果。 (Thẩm phán đã tuyên đọc kết quả phán quyết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.