判处
pàn chǔ
Nghĩa
- tuyên phạt
- kết án
Định nghĩa
法院依法对被告人作出判决,确定刑罚。
Tòa án căn cứ pháp luật ra phán quyết đối với bị cáo, xác định hình phạt.
Cách dùng
通常用于法律语境,主语常为法院或法官,后接具体的刑罚种类,如死刑、有期徒刑、无期徒刑、罚款等。
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chủ ngữ thường là tòa án hoặc thẩm phán, theo sau là loại hình phạt cụ thể như tử hình, tù có thời hạn, tù chung thân, phạt tiền, v.v.
Ví dụ
- 1 他被判处死刑。(Anh ta bị tuyên án tử hình.)
- 2 法院判处他三年有期徒刑。(Tòa án tuyên phạt anh ta ba năm tù.)
- 3 这个罪犯被判处无期徒刑。(Tên tội phạm này bị tuyên án tù chung thân.)
- 4 法官判处她罚款一千元。(Thẩm phán tuyên phạt cô ta một nghìn nhân dân tệ tiền phạt.)
- 5 根据法律,他们被判处十年监禁。(Theo luật, họ bị tuyên án mười năm tù giam.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.